触る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
触る nghĩa là sờ, chạm, đụng.
Nghĩa của 触る
Động từ
- Sờ, chạm, đụng.
Cách chia của 触る
| Thể lịch sự (ます) | 触ります |
| Thể て | 触って |
| Quá khứ (た) | 触った |
| Phủ định (ない) | 触らない |
| Khả năng | 触れる |
| Ý chí (よう) | 触ろう |
| Điều kiện (ば) | 触れば |
| Bị động | 触られる |
| Sai khiến | 触らせる |
| Mệnh lệnh | 触れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 触る
Câu ví dụ với 触る
- 触らぬ神に祟りなし。 Tránh voi chả xấu mặt nào.Tatoeba #145943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to touch; to feel; to handle
- Động từ to get involved (with); to approach
- Động từ to be harmful to; to hinder; to interfere with; to irritate
Câu hỏi thường gặp
触る nghĩa là gì?
触る (động từ) nghĩa là sờ, chạm, đụng.
触る đọc là gì?
触る đọc là さわる (romaji: sawaru).