TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

触(ふ)れる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふれるfureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 触 xúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

触れる nghĩa là sờ, chạm, đụng, trải qua.

Nghĩa của 触れる

Động từ

  1. Sờ, chạm, đụng.
  2. Trải qua, trải nghiệm, kinh qua.

Cách chia của 触れる

Thể lịch sự (ます)触れます
Thể て触れて
Quá khứ (た)触れた
Phủ định (ない)触れない
Khả năng触れられる
Ý chí (よう)触れよう
Điều kiện (ば)触れれば
Bị động触れられる
Sai khiến触れさせる
Mệnh lệnh触れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 触れる

  • 彼の袖が油まみれのなべに触れた。 Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.Tatoeba #116601
  • 花に触れないで下さい。 Xin đừng sờ vào hoa.Tatoeba #186630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to touch; to feel
  • Động từ to touch (with)
  • Động từ to experience; to come in contact with; to perceive
  • Động từ to touch on (a subject); to allude to; to refer to; to mention; to bring up
  • Động từ to be in conflict with; to violate (law, copyright, etc.); to infringe
  • Động từ to proclaim; to make known; to spread (e.g. a rumour)

Câu hỏi thường gặp

触れる nghĩa là gì?

触れる (động từ) nghĩa là sờ, chạm, đụng, trải qua.

触れる đọc là gì?

触れる đọc là ふれる (romaji: fureru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.