TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

障(さわ)る

JLPT N1 từ thông dụng
さわるsawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 障 chướng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 障る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be harmful to; to hinder; to interfere with; to irritate

Cách chia của 障る

Thể lịch sự (ます)障ります
Thể て障って
Quá khứ (た)障った
Phủ định (ない)障らない
Khả năng障れる
Ý chí (よう)障ろう
Điều kiện (ば)障れば
Bị động障られる
Sai khiến障らせる
Mệnh lệnh障れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.