障る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 障る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be harmful to; to hinder; to interfere with; to irritate
Cách chia của 障る
| Thể lịch sự (ます) | 障ります |
| Thể て | 障って |
| Quá khứ (た) | 障った |
| Phủ định (ない) | 障らない |
| Khả năng | 障れる |
| Ý chí (よう) | 障ろう |
| Điều kiện (ば) | 障れば |
| Bị động | 障られる |
| Sai khiến | 障らせる |
| Mệnh lệnh | 障れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).