TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

親不孝(おやふこう)

từ thông dụng
おやふこうoyafukō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN BẤT HIẾU 親 thân·不 bất·孝 hiếu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân bất hiếu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 親不孝

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lack of filial piety; disobedience to one's parents
  • Danh từ ungrateful child; unfilial child

Cách viết khác: 親不幸

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 親不孝

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.