覗く
Nghĩa của 覗く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to peek (through a keyhole, gap, etc.)
- Động từ to look down into (a ravine, etc.)
- Động từ to peek into (a shop, bookstore, etc.)
- Động từ to sneak a look at; to take a quick look at
- Động từ to peep (through a telescope, microscope, etc.)
- Động từ to stick out (a scarf from a collar, etc.); to peek through (sky through a forest canopy, etc.)
- Động từ to examine (an expression); to study (a face)
- Động từ to face (cổ)
Cách viết khác: 覘く, 窺く, 臨く
Cách chia của 覗く
| Thể lịch sự (ます) | 覗きます |
| Thể て | 覗いて |
| Quá khứ (た) | 覗いた |
| Phủ định (ない) | 覗かない |
| Khả năng | 覗ける |
| Ý chí (よう) | 覗こう |
| Điều kiện (ば) | 覗けば |
| Bị động | 覗かれる |
| Sai khiến | 覗かせる |
| Mệnh lệnh | 覗け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 覗く
Câu ví dụ với 覗く
- もらい者の馬の口の中をのぞくな。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193163
- 彼は顕微鏡をのぞいていた。 Anh ta nhìn bằng kính hiển vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107644
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.