臨む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 臨む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look out on; to overlook; to front onto
- Động từ to face (a situation, crisis, etc.); to meet (e.g. death); to be confronted by
- Động từ to deal with (an issue)
- Động từ to attend (e.g. a function); to appear (e.g. in court); to be present at; to go to (e.g. a place); to take part in
Cách chia của 臨む
| Thể lịch sự (ます) | 臨みます |
| Thể て | 臨んで |
| Quá khứ (た) | 臨んだ |
| Phủ định (ない) | 臨まない |
| Khả năng | 臨める |
| Ý chí (よう) | 臨もう |
| Điều kiện (ば) | 臨めば |
| Bị động | 臨まれる |
| Sai khiến | 臨ませる |
| Mệnh lệnh | 臨め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).