TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

臨(のぞ)む

JLPT N1 từ thông dụng
のぞむnozomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 臨 lâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 臨む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look out on; to overlook; to front onto
  • Động từ to face (a situation, crisis, etc.); to meet (e.g. death); to be confronted by
  • Động từ to deal with (an issue)
  • Động từ to attend (e.g. a function); to appear (e.g. in court); to be present at; to go to (e.g. a place); to take part in

Cách chia của 臨む

Thể lịch sự (ます)臨みます
Thể て臨んで
Quá khứ (た)臨んだ
Phủ định (ない)臨まない
Khả năng臨める
Ý chí (よう)臨もう
Điều kiện (ば)臨めば
Bị động臨まれる
Sai khiến臨ませる
Mệnh lệnh臨め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.