見下ろす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見下ろす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to overlook; to command a view of; to look down on
- Động từ to despise; to look down on
Cách viết khác: 見おろす
Cách chia của 見下ろす
| Thể lịch sự (ます) | 見下ろします |
| Thể て | 見下ろして |
| Quá khứ (た) | 見下ろした |
| Phủ định (ない) | 見下ろさない |
| Khả năng | 見下ろせる |
| Ý chí (よう) | 見下ろそう |
| Điều kiện (ば) | 見下ろせば |
| Bị động | 見下ろされる |
| Sai khiến | 見下ろさせる |
| Mệnh lệnh | 見下ろせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).