見下す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見下す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look down (on); to condescend (to)
Cách chia của 見下す
| Thể lịch sự (ます) | 見下します |
| Thể て | 見下して |
| Quá khứ (た) | 見下した |
| Phủ định (ない) | 見下さない |
| Khả năng | 見下せる |
| Ý chí (よう) | 見下そう |
| Điều kiện (ば) | 見下せば |
| Bị động | 見下される |
| Sai khiến | 見下させる |
| Mệnh lệnh | 見下せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見下す
- 彼は女性を見下している。 Anh ta xem thường phụ nữ.Tatoeba #104218
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).