TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見上(みあ)げる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
みあげるmiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

見上げる nghĩa là tôn trọng.

Nghĩa của 見上げる

Động từ

  1. Tôn trọng.

Cách viết khác: 見あげる

Cách chia của 見上げる

Thể lịch sự (ます)見上げます
Thể て見上げて
Quá khứ (た)見上げた
Phủ định (ない)見上げない
Khả năng見上げられる
Ý chí (よう)見上げよう
Điều kiện (ば)見上げれば
Bị động見上げられる
Sai khiến見上げさせる
Mệnh lệnh見上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見上げる

  • 子どもが父親を尊敬の眼差しで見上げている。 Đứa trẻ đó nhìn bố mình với ánh mắt tôn trọng.Tatoeba #139558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look up at; to raise one's eyes
  • Động từ to look up to; to admire; to respect

Câu hỏi thường gặp

見上げる nghĩa là gì?

見上げる (động từ) nghĩa là tôn trọng.

見上げる đọc là gì?

見上げる đọc là みあげる (romaji: miageru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.