見上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見上げる nghĩa là tôn trọng.
Nghĩa của 見上げる
Động từ
- Tôn trọng.
Cách viết khác: 見あげる
Cách chia của 見上げる
| Thể lịch sự (ます) | 見上げます |
| Thể て | 見上げて |
| Quá khứ (た) | 見上げた |
| Phủ định (ない) | 見上げない |
| Khả năng | 見上げられる |
| Ý chí (よう) | 見上げよう |
| Điều kiện (ば) | 見上げれば |
| Bị động | 見上げられる |
| Sai khiến | 見上げさせる |
| Mệnh lệnh | 見上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見上げる
- 子どもが父親を尊敬の眼差しで見上げている。 Đứa trẻ đó nhìn bố mình với ánh mắt tôn trọng.Tatoeba #139558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look up at; to raise one's eyes
- Động từ to look up to; to admire; to respect
Câu hỏi thường gặp
見上げる nghĩa là gì?
見上げる (động từ) nghĩa là tôn trọng.
見上げる đọc là gì?
見上げる đọc là みあげる (romaji: miageru).