TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見事(みごと)

JLPT N3 từ thông dụng
みごとmigoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN SỰ 見 kiến·事 sự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

見事 nghĩa là hay.

Nghĩa của 見事

Tính từ đuôi na

  1. Hay.

Cách viết khác: 美事

Câu ví dụ với 見事

  • その翻訳は原作に見事に忠実であった。 Bản dịch đó rất sát với nguyên tác.Tatoeba #206596
  • なんと見事に彼女は歌うのだろう。 Nó hát hay quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198827
  • なんとみごとに歌を歌うのでしょう。 Nó hát hay quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198832

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na splendid; magnificent; excellent; fine; superb
  • Tính từ đuôi na utter (esp. defeat); total; complete
  • Danh từ something worth seeing; sight; spectacle (cổ)

Câu hỏi thường gặp

見事 nghĩa là gì?

見事 (tính từ đuôi na) nghĩa là hay.

見事 đọc là gì?

見事 đọc là みごと (romaji: migoto).

Âm Hán Việt của 見事 là gì?

Âm Hán Việt của 見事 là "kiến sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.