褒める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
褒める nghĩa là khen ngợi.
Nghĩa của 褒める
Động từ
- Khen ngợi.
Cách viết khác: 誉める, 賞める, 称める, 讃める
Cách chia của 褒める
| Thể lịch sự (ます) | 褒めます |
| Thể て | 褒めて |
| Quá khứ (た) | 褒めた |
| Phủ định (ない) | 褒めない |
| Khả năng | 褒められる |
| Ý chí (よう) | 褒めよう |
| Điều kiện (ば) | 褒めれば |
| Bị động | 褒められる |
| Sai khiến | 褒めさせる |
| Mệnh lệnh | 褒めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 褒める
- 彼はみんなにほめられる。 Tất cả mọi người đều khen anh ấy.Tatoeba #110686
- 面前で人を誉めるような人を信用するな。 Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80199
- 面と向かってほめるような人を信頼するな。 Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80211
- 面と向かってあなたを褒めるような人を信用してはいけない。 Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to praise; to commend; to compliment; to speak well of; to speak highly of
Câu hỏi thường gặp
褒める nghĩa là gì?
褒める (động từ) nghĩa là khen ngợi.
褒める đọc là gì?
褒める đọc là ほめる (romaji: homeru).