TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

褒(ほ)める

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ほめるhomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 褒 bao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

褒める nghĩa là khen ngợi.

Nghĩa của 褒める

Động từ

  1. Khen ngợi.

Cách viết khác: 誉める, 賞める, 称める, 讃める

Cách chia của 褒める

Thể lịch sự (ます)褒めます
Thể て褒めて
Quá khứ (た)褒めた
Phủ định (ない)褒めない
Khả năng褒められる
Ý chí (よう)褒めよう
Điều kiện (ば)褒めれば
Bị động褒められる
Sai khiến褒めさせる
Mệnh lệnh褒めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 褒める

  • 彼はみんなにほめられる。 Tất cả mọi người đều khen anh ấy.Tatoeba #110686
  • 面前で人を誉めるような人を信用するな。 Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80199
  • 面と向かってほめるような人を信頼するな。 Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80211
  • 面と向かってあなたを褒めるような人を信用してはいけない。 Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to praise; to commend; to compliment; to speak well of; to speak highly of

Câu hỏi thường gặp

褒める nghĩa là gì?

褒める (động từ) nghĩa là khen ngợi.

褒める đọc là gì?

褒める đọc là ほめる (romaji: homeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.