TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

衣類乾燥機(いるいかんそうき)

いるいかんそうきiruikansōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 衣 y·類 loại·乾 can·燥 ?·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

衣類乾燥機 nghĩa là máy sấy.

Nghĩa của 衣類乾燥機

Danh từ

  1. Máy sấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clothes dryer; tumble dryer

Câu hỏi thường gặp

衣類乾燥機 nghĩa là gì?

衣類乾燥機 (danh từ) nghĩa là máy sấy.

衣類乾燥機 đọc là gì?

衣類乾燥機 đọc là いるいかんそうき (romaji: iruikansōki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.