いってらっしゃい
JLPT N2 từ thông dụng
itterasshai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của いってらっしゃい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ have a good day; take care; see you
Cách viết khác: 行ってらっしゃい