行き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the way there; outbound leg; outbound trip; departing leg
- Hậu tố bound for ...
- Danh từ outbound ticket
Cách viết khác: 往き, ゆき
Từ ghép có 行き
Câu ví dụ với 行き
- この列車はどこ行きですか。 Con tàu này đang đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219168
- ロンドン行きの列車を時刻表で調べなさい。 Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.