行き止まり
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行き止まり nghĩa là ngõ cụt, đường cụt.
Nghĩa của 行き止まり
Danh từ
- Ngõ cụt, đường cụt.
Cách viết khác: 行止まり, 行き止り, 行止り, ゆきどまり
Câu ví dụ với 行き止まり
- 行き止まりだ。 đó là kết thúc cụt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dead end; blind alley; no through road (i.e. on signage); cul-de-sac
- Danh từ end; end of the road; end point; as far as one can go
Câu hỏi thường gặp
行き止まり nghĩa là gì?
行き止まり (danh từ) nghĩa là ngõ cụt, đường cụt.
行き止まり đọc là gì?
行き止まり đọc là いきどまり (romaji: ikidomari).