TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行(い)き止(ど)まり

từ thông dụng
いきどまりikidomari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành·止 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

行き止まり nghĩa là ngõ cụt, đường cụt.

Nghĩa của 行き止まり

Danh từ

  1. Ngõ cụt, đường cụt.

Cách viết khác: 行止まり, 行き止り, 行止り, ゆきどまり

Câu ví dụ với 行き止まり

  • 行き止まりだ。 đó là kết thúc cụt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236525

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dead end; blind alley; no through road (i.e. on signage); cul-de-sac
  • Danh từ end; end of the road; end point; as far as one can go

Câu hỏi thường gặp

行き止まり nghĩa là gì?

行き止まり (danh từ) nghĩa là ngõ cụt, đường cụt.

行き止まり đọc là gì?

行き止まり đọc là いきどまり (romaji: ikidomari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.