融資
JLPT N1 từ thông dụng
ゆうしyūshi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
融資 nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa của 融資
Danh từ
- Sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ financing; loan
Câu hỏi thường gặp
融資 nghĩa là gì?
融資 (danh từ) nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.
融資 đọc là gì?
融資 đọc là ゆうし (romaji: yūshi).