TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蝶(ちょう)

JLPT N1 từ thông dụng
ちょうchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆP 蝶 điệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

蝶 nghĩa là bướm, bươm bướm.

Nghĩa của 蝶

Danh từ

  1. Bướm, bươm bướm.

Cách viết khác: チョウ

Từ ghép có 蝶

Câu ví dụ với 蝶

  • その蝶は成虫になるまでに2年かかる。 Loài bướm đó trưởng thành trong hai năm.Tatoeba #207776

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butterfly

Câu hỏi thường gặp

蝶 nghĩa là gì?

蝶 (danh từ) nghĩa là bướm, bươm bướm.

蝶 đọc là gì?

蝶 đọc là ちょう (romaji: chō).

Âm Hán Việt của 蝶 là gì?

Âm Hán Việt của 蝶 là "điệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.