蝶々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điệp điệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蝶々 nghĩa là bươm bướm, bướm.
Nghĩa của 蝶々
Danh từ
- Bươm bướm, bướm.
Cách viết khác: 蝶蝶, ちょうちょ, チョウチョウ, チョウチョ
Câu ví dụ với 蝶々
- あ!蝶々がいる! Ô kìa, con bươm bướm!Tatoeba #4753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butterfly
Câu hỏi thường gặp
蝶々 nghĩa là gì?
蝶々 (danh từ) nghĩa là bươm bướm, bướm.
蝶々 đọc là gì?
蝶々 đọc là ちょうちょう (romaji: chōchō).
Âm Hán Việt của 蝶々 là gì?
Âm Hán Việt của 蝶々 là "điệp điệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.