蝶形骨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điệp hình cốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蝶形骨 nghĩa là xương bướm.
Nghĩa của 蝶形骨
Danh từ
- Xương bướm.
Cách viết khác: ちょう形骨
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sphenoid bone (of the skull)
Câu hỏi thường gặp
蝶形骨 nghĩa là gì?
蝶形骨 (danh từ) nghĩa là xương bướm.
蝶形骨 đọc là gì?
蝶形骨 đọc là ちょうけいこつ (romaji: chōkeikotsu).
Âm Hán Việt của 蝶形骨 là gì?
Âm Hán Việt của 蝶形骨 là "điệp hình cốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.