蜜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 蜜
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nectar
- Danh từ honey
- Danh từ honeydew
- Danh từ treacle; molasses
- Danh từ sorbitol (when visible as dark patches inside an apple)
Cách viết khác: みち