TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蜜(みつ)

JLPT N1 từ thông dụng
みつmitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT 蜜 mật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 蜜

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nectar
  • Danh từ honey
  • Danh từ honeydew
  • Danh từ treacle; molasses
  • Danh từ sorbitol (when visible as dark patches inside an apple)

Cách viết khác: みち

Từ ghép có 蜜

  • 蜜月 — Tuần trăng mật.
  • 波羅蜜 — Trái mít, quả mít, mít.
  • 糖蜜 — Rỉ mật, rỉ đường.
  • 蜜蝋 — Sáp ong.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.