TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蜜蝋(みつろう)

みつろうmitsurō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蜜 mật·蝋 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蜜蝋 nghĩa là sáp ong.

Nghĩa của 蜜蝋

Danh từ

  1. Sáp ong.

Cách viết khác: 蜜ろう, 蜜蠟

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beeswax

Câu hỏi thường gặp

蜜蝋 nghĩa là gì?

蜜蝋 (danh từ) nghĩa là sáp ong.

蜜蝋 đọc là gì?

蜜蝋 đọc là みつろう (romaji: mitsurō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.