蜜月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蜜月 nghĩa là tuần trăng mật.
Nghĩa của 蜜月
Danh từ
- Tuần trăng mật.
Từ liên quan với 蜜月
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honeymoon
- Danh từ being in an intimate relationship; honeymoon (period)
Câu hỏi thường gặp
蜜月 nghĩa là gì?
蜜月 (danh từ) nghĩa là tuần trăng mật.
蜜月 đọc là gì?
蜜月 đọc là みつげつ (romaji: mitsugetsu).
Âm Hán Việt của 蜜月 là gì?
Âm Hán Việt của 蜜月 là "mật nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.