TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蜜月(みつげつ)

みつげつmitsugetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT NGUYỆT 蜜 mật·月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

蜜月 nghĩa là tuần trăng mật.

Nghĩa của 蜜月

Danh từ

  1. Tuần trăng mật.

Từ liên quan với 蜜月

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honeymoon
  • Danh từ being in an intimate relationship; honeymoon (period)

Câu hỏi thường gặp

蜜月 nghĩa là gì?

蜜月 (danh từ) nghĩa là tuần trăng mật.

蜜月 đọc là gì?

蜜月 đọc là みつげつ (romaji: mitsugetsu).

Âm Hán Việt của 蜜月 là gì?

Âm Hán Việt của 蜜月 là "mật nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.