蒸留水
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chưng lưu thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蒸留水 nghĩa là nước cất.
Nghĩa của 蒸留水
Danh từ
- Nước cất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distilled water
Câu hỏi thường gặp
蒸留水 nghĩa là gì?
蒸留水 (danh từ) nghĩa là nước cất.
蒸留水 đọc là gì?
蒸留水 đọc là じょうりゅうすい (romaji: jōryūsui).
Âm Hán Việt của 蒸留水 là gì?
Âm Hán Việt của 蒸留水 là "chưng lưu thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.