葡語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bồ ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
葡語 nghĩa là tiếng bồ đào nha.
Nghĩa của 葡語
Danh từ riêng
- Tiếng bồ-đào-nha, tiếng bồ đào nha.
Cách viết khác: ポ語
Từ liên quan với 葡語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Portuguese (language)
Câu hỏi thường gặp
葡語 nghĩa là gì?
葡語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng bồ đào nha.
葡語 đọc là gì?
葡語 đọc là ぽご (romaji: pogo).
Âm Hán Việt của 葡語 là gì?
Âm Hán Việt của 葡語 là "bồ ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.