TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

葡語(ぽご)

tên riêng
ぽごpogo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒ NGỮ 葡 bồ·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bồ ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

葡語 nghĩa là tiếng bồ đào nha.

Nghĩa của 葡語

Danh từ riêng

  1. Tiếng bồ-đào-nha, tiếng bồ đào nha.

Cách viết khác: ポ語

Từ liên quan với 葡語

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Portuguese (language)

Câu hỏi thường gặp

葡語 nghĩa là gì?

葡語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng bồ đào nha.

葡語 đọc là gì?

葡語 đọc là ぽご (romaji: pogo).

Âm Hán Việt của 葡語 là gì?

Âm Hán Việt của 葡語 là "bồ ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.