葬る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
葬る nghĩa là chôn, mai táng.
Nghĩa của 葬る
Động từ
- Chôn, mai táng.
Cách viết khác: ほうぶる
Cách chia của 葬る
| Thể lịch sự (ます) | 葬ります |
| Thể て | 葬って |
| Quá khứ (た) | 葬った |
| Phủ định (ない) | 葬らない |
| Khả năng | 葬れる |
| Ý chí (よう) | 葬ろう |
| Điều kiện (ば) | 葬れば |
| Bị động | 葬られる |
| Sai khiến | 葬らせる |
| Mệnh lệnh | 葬れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bury; to inter; to entomb
- Động từ to cover up; to hush up; to shelve
Câu hỏi thường gặp
葬る nghĩa là gì?
葬る (động từ) nghĩa là chôn, mai táng.
葬る đọc là gì?
葬る đọc là ほうむる (romaji: hōmuru).