TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

葬(ほうむ)る

JLPT N1 từ thông dụng
ほうむるhōmuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 葬 táng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

葬る nghĩa là chôn, mai táng.

Nghĩa của 葬る

Động từ

  1. Chôn, mai táng.

Cách viết khác: ほうぶる

Cách chia của 葬る

Thể lịch sự (ます)葬ります
Thể て葬って
Quá khứ (た)葬った
Phủ định (ない)葬らない
Khả năng葬れる
Ý chí (よう)葬ろう
Điều kiện (ば)葬れば
Bị động葬られる
Sai khiến葬らせる
Mệnh lệnh葬れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bury; to inter; to entomb
  • Động từ to cover up; to hush up; to shelve

Câu hỏi thường gặp

葬る nghĩa là gì?

葬る (động từ) nghĩa là chôn, mai táng.

葬る đọc là gì?

葬る đọc là ほうむる (romaji: hōmuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.