Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ポルトガル語 nghĩa là tiếng bồ đào nha.
Nghĩa của ポルトガル語
Danh từ riêng
Tiếng bồ đào nha, tiếng bồ-đào-nha.
Câu ví dụ với ポルトガル語
ブラジルは主にポルトガル語が話されています。Người ta chủ yếu nói tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil.Tatoeba #9712443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Portuguese (language)
Câu hỏi thường gặp
ポルトガル語 nghĩa là gì?
ポルトガル語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng bồ đào nha.
ポルトガル語 đọc là gì?
ポルトガル語 đọc là ポルトガルご (romaji: porutogarugo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.