TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落雁(らくがん)

らくがんrakugan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 落 lạc·雁 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

落雁 nghĩa là bánh in rakugan.

Nghĩa của 落雁

Danh từ

  1. Bánh in Rakugan.

Từ ghép có 落雁

  • 沈魚落雁 — Chim sa, cá lặn. Thấy một phụ nữ tuyệt đẹp, thì con ngỗng và con cá đều rất ngạc nhiên, con ngỗng rơi xuống, và con cá l
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rakugan; dry confection of starch (e.g. rice, soy or barley flour) and sugar, mixed and pressed into a pattern
  • Danh từ geese alighting

Câu hỏi thường gặp

落雁 nghĩa là gì?

落雁 (danh từ) nghĩa là bánh in rakugan.

落雁 đọc là gì?

落雁 đọc là らくがん (romaji: rakugan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.