落雁
らくがんrakugan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
落雁 nghĩa là bánh in rakugan.
Nghĩa của 落雁
Danh từ
- Bánh in Rakugan.
Từ ghép có 落雁
- 沈魚落雁 — Chim sa, cá lặn. Thấy một phụ nữ tuyệt đẹp, thì con ngỗng và con cá đều rất ngạc nhiên, con ngỗng rơi xuống, và con cá l
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rakugan; dry confection of starch (e.g. rice, soy or barley flour) and sugar, mixed and pressed into a pattern
- Danh từ geese alighting
Câu hỏi thường gặp
落雁 nghĩa là gì?
落雁 (danh từ) nghĩa là bánh in rakugan.
落雁 đọc là gì?
落雁 đọc là らくがん (romaji: rakugan).