沈魚落雁
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
沈魚落雁 nghĩa là cá lặn, trầm ngư lạc nhạn, ngư trầm, nhạn lạc.
Nghĩa của 沈魚落雁
Thành ngữ
- nghĩa đen Chim sa, cá lặn. Thấy một phụ nữ tuyệt đẹp, thì con ngỗng và con cá đều rất ngạc nhiên, con ngỗng rơi xuống, và con cá lặn đi trốn.
- nghĩa bóng Lời văn chương nói vẻ đẹp lộng lẫy của một phụ nữ.
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Trầm ngư lạc nhạn, ngư trầm, nhạn lạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charms of a uniquely beautiful woman; (so beautiful that) fish stay on the bottom of water and flying wild geese fall from the sky in shame (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
沈魚落雁 nghĩa là gì?
沈魚落雁 (thành ngữ, danh từ) nghĩa là cá lặn, trầm ngư lạc nhạn, ngư trầm, nhạn lạc.
沈魚落雁 đọc là gì?
沈魚落雁 đọc là ちんぎょらくがん (romaji: chingyorakugan).