落ち着く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 落ち着く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to calm down; to compose oneself; to regain presence of mind; to relax
- Động từ to calm down; to settle down; to die down; to become stable; to abate
- Động từ to settle down (in a location, job, etc.); to settle in
- Động từ to be settled (of an arrangement, conclusion, etc.); to be fixed; to have been reached
- Động từ to harmonize with; to harmonise with; to match; to suit; to fit
- Động từ to be unobtrusive; to be quiet; to be subdued
Cách viết khác: 落ちつく, 落着く, 落ち付く, 落付く
Cách chia của 落ち着く
| Thể lịch sự (ます) | 落ち着きます |
| Thể て | 落ち着いて |
| Quá khứ (た) | 落ち着いた |
| Phủ định (ない) | 落ち着かない |
| Khả năng | 落ち着ける |
| Ý chí (よう) | 落ち着こう |
| Điều kiện (ば) | 落ち着けば |
| Bị động | 落ち着かれる |
| Sai khiến | 落ち着かせる |
| Mệnh lệnh | 落ち着け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 落ち着く
Câu ví dụ với 落ち着く
- 落ち着いて。 Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78528
- 落ちつけよ。 Chill bạn ơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78538
- 落ちついて。 Bình tĩnh đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78541
- 彼は音楽を聴くために、椅子に座って落ち着いた。 Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.