TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落(お)ち着(つ)く

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おちつくochitsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 落 lạc·着 trước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 落ち着く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to calm down; to compose oneself; to regain presence of mind; to relax
  • Động từ to calm down; to settle down; to die down; to become stable; to abate
  • Động từ to settle down (in a location, job, etc.); to settle in
  • Động từ to be settled (of an arrangement, conclusion, etc.); to be fixed; to have been reached
  • Động từ to harmonize with; to harmonise with; to match; to suit; to fit
  • Động từ to be unobtrusive; to be quiet; to be subdued

Cách viết khác: 落ちつく, 落着く, 落ち付く, 落付く

Cách chia của 落ち着く

Thể lịch sự (ます)落ち着きます
Thể て落ち着いて
Quá khứ (た)落ち着いた
Phủ định (ない)落ち着かない
Khả năng落ち着ける
Ý chí (よう)落ち着こう
Điều kiện (ば)落ち着けば
Bị động落ち着かれる
Sai khiến落ち着かせる
Mệnh lệnh落ち着け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 落ち着く

Câu ví dụ với 落ち着く

  • 落ち着いて。 Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78528
  • 落ちつけよ。 Chill bạn ơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78538
  • 落ちついて。 Bình tĩnh đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78541
  • 彼は音楽を聴くために、椅子に座って落ち着いた。 Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109486

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.