落ち着いた
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 落ち着いた
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calm; composed; cool
- Tính từ settled; fixed; established
- Tính từ unobtrusive; quiet; subdued; low-key (color)
Cách viết khác: 落ちついた
Câu ví dụ với 落ち着いた
- もうちょっと落ち着いたらどうなの? まったく危なっかしいんだから。 Bạn bình tĩnh lại một chút thì có sao? Bạn đang làm tôi cực kỳ khó chịu đấy.Tatoeba #2237279
- 彼は音楽を聴くために、椅子に座って落ち着いた。 Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.