TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フィリピン英語(えいご)

tên riêng
フィリピンえいごfiripin'eigo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 英 anh·語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

フィリピン英語 nghĩa là tiếng anh philippines.

Nghĩa của フィリピン英語

Danh từ riêng

  1. Tiếng Anh Philippines.

Câu hỏi thường gặp

フィリピン英語 nghĩa là gì?

フィリピン英語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng anh philippines.

フィリピン英語 đọc là gì?

フィリピン英語 đọc là フィリピンえいご (romaji: firipin'eigo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.