英文
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 英文
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ English writing; English sentence; English text
- Danh từ English literature; English lit (viết tắt)
Từ liên quan với 英文
Câu ví dụ với 英文
- 彼は英文学を専攻している。 Anh ta chuyên môn Anh Văn.Tatoeba #109615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).