TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

英文学(えいぶんがく)

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
えいぶんがくeibungaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH VĂN HỌC 英 anh·文 văn·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh văn học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 英文学

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ English(-language) literature
  • Danh từ British literature

Câu ví dụ với 英文学

  • 彼は英文学を専攻している。 Anh ta chuyên môn Anh Văn.Tatoeba #109615

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.