TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イギリス

từ thông dụngtên riêng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
igirisu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH CÁT LỢI 英 anh·吉 cát·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh cát lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

イギリス nghĩa là vương quốc anh, anh, nước anh, anh cát lợi.

Nghĩa của イギリス

Danh từ riêng

  1. Vương quốc Anh, anh, nước anh.
  2. khẩu ngữ Anh, nước anh, Anh Cát Lợi, Anh Quốc. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 英吉利

Từ ghép có イギリス

Câu ví dụ với イギリス

  • シェイクスピアは、イギリスが生んだ最大の詩人です。 Shakespeare là nhà thơ vĩ đại nhất mà nước Anh có được.Tatoeba #216577
  • 私はその本をイギリスに注文した。 Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159867
  • 学生時代、イギリスに半年留学しました。 Tôi đã từng học ở Anh trong 6 tháng khi tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184224
  • 彼がイギリスについて言ったことは本当です。 Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ United Kingdom; UK; Britain; Great Britain
  • Danh từ England (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

イギリス nghĩa là gì?

イギリス (danh từ riêng) nghĩa là vương quốc anh, anh, nước anh, anh cát lợi.

イギリス đọc là gì?

イギリス đọc là イギリス (romaji: igirisu).

Âm Hán Việt của イギリス là gì?

Âm Hán Việt của イギリス là "anh cát lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.