Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
塗炭の苦しみ nghĩa là đồ thán sinh linh.
Nghĩa của 塗炭の苦しみ
Cụm từ
Đồ thán sinh linh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ misery; distress
Câu hỏi thường gặp
塗炭の苦しみ nghĩa là gì?
塗炭の苦しみ (cụm từ) nghĩa là đồ thán sinh linh.
塗炭の苦しみ đọc là gì?
塗炭の苦しみ đọc là とたんのくるしみ (romaji: totannokurushimi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.