TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほろ苦(にが)い

ほろにがいhoronigai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 苦 khổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ほろ苦い nghĩa là cay đắng ngọt ngào.

Nghĩa của ほろ苦い

Tính từ đuôi i

  1. Cay đắng ngọt ngào.

Cách viết khác: ホロ苦い, ホロにがい

Cách chia của ほろ苦い

Phủ địnhほろ苦くない
Quá khứほろ苦かった
Quá khứ phủ địnhほろ苦くなかった
Thể てほろ苦くて
Dạng phó từ (く)ほろ苦く
Điều kiện (ば)ほろ苦ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i slightly bitter (taste)
  • Tính từ đuôi i bittersweet (memory, experience, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ほろ苦い nghĩa là gì?

ほろ苦い (tính từ đuôi i) nghĩa là cay đắng ngọt ngào.

ほろ苦い đọc là gì?

ほろ苦い đọc là ほろにがい (romaji: horonigai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.