ほろ苦い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ほろ苦い nghĩa là cay đắng ngọt ngào.
Nghĩa của ほろ苦い
Tính từ đuôi i
- Cay đắng ngọt ngào.
Cách viết khác: ホロ苦い, ホロにがい
Cách chia của ほろ苦い
| Phủ định | ほろ苦くない |
| Quá khứ | ほろ苦かった |
| Quá khứ phủ định | ほろ苦くなかった |
| Thể て | ほろ苦くて |
| Dạng phó từ (く) | ほろ苦く |
| Điều kiện (ば) | ほろ苦ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i slightly bitter (taste)
- Tính từ đuôi i bittersweet (memory, experience, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ほろ苦い nghĩa là gì?
ほろ苦い (tính từ đuôi i) nghĩa là cay đắng ngọt ngào.
ほろ苦い đọc là gì?
ほろ苦い đọc là ほろにがい (romaji: horonigai).