TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紅芋(べにいも)

べにいもbeniimo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒNG VU 紅 hồng·芋 vu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồng vu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

紅芋 nghĩa là khoai mỡ, khoai tím.

Nghĩa của 紅芋

Danh từ

  1. Khoai mỡ, khoai tím.

Cách viết khác: 紅いも, ベニイモ

Từ liên quan với 紅芋

Câu ví dụ với 紅芋

  • 紅芋のラテを飲みます。 Tôi sẽ uống latte khoai lang tím.Tatoeba #8555450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purple yam (Dioscorea alata); water yam
  • Danh từ purple fleshed sweet potato (any one of several different such)
  • Danh từ Conus pauperculus (species of cone shell)

Câu hỏi thường gặp

紅芋 nghĩa là gì?

紅芋 (danh từ) nghĩa là khoai mỡ, khoai tím.

紅芋 đọc là gì?

紅芋 đọc là べにいも (romaji: beniimo).

Âm Hán Việt của 紅芋 là gì?

Âm Hán Việt của 紅芋 là "hồng vu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.