TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

良心(りょうしん)の囚人(しゅうじん)

りょうしんのしゅうじんryōshinnoshūjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 良 lương·心 tâm·囚 tù·人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

良心の囚人 nghĩa là tù nhân lương tâm.

Nghĩa của 良心の囚人

Danh từ

  1. Tù nhân lương tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prisoner of conscience

Câu hỏi thường gặp

良心の囚人 nghĩa là gì?

良心の囚人 (danh từ) nghĩa là tù nhân lương tâm.

良心の囚人 đọc là gì?

良心の囚人 đọc là りょうしんのしゅうじん (romaji: ryōshinnoshūjin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.