舵手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đà thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
舵手 nghĩa là người lái tàu thủy, thuyền trưởng.
Nghĩa của 舵手
Danh từ
- Người lái tàu thủy, thuyền trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helmsman; steersman; coxswain; cox
Câu hỏi thường gặp
舵手 nghĩa là gì?
舵手 (danh từ) nghĩa là người lái tàu thủy, thuyền trưởng.
舵手 đọc là gì?
舵手 đọc là だしゅ (romaji: dashu).
Âm Hán Việt của 舵手 là gì?
Âm Hán Việt của 舵手 là "đà thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.