TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自己防衛(じこぼうえい)

じこぼうえいjikobōei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·己 kỉ·防 phòng·衛 vệ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

自己防衛 nghĩa là sự tự vệ.

Nghĩa của 自己防衛

Danh từ

  1. Sự tự vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-defense

Câu hỏi thường gặp

自己防衛 nghĩa là gì?

自己防衛 (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.

自己防衛 đọc là gì?

自己防衛 đọc là じこぼうえい (romaji: jikobōei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.