自惚れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
自惚れ nghĩa là ngã mạn.
Nghĩa của 自惚れ
Danh từ
- Ngã mạn.
Cách viết khác: 己惚れ, 自惚, おのぼれ
Câu ví dụ với 自惚れ
- 彼女は英語を話すのが一番うまいと自惚れている。 Cô ấy tự cho mình là người nói tiếng Anh giỏi nhất.Tatoeba #91015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conceit; vanity; pride; self-importance; egotism
Câu hỏi thường gặp
自惚れ nghĩa là gì?
自惚れ (danh từ) nghĩa là ngã mạn.
自惚れ đọc là gì?
自惚れ đọc là うぬぼれ (romaji: unubore).