TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自惚(うぬぼ)れ

JLPT N1 từ thông dụng
うぬぼれunubore giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·惚 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

自惚れ nghĩa là ngã mạn.

Nghĩa của 自惚れ

Danh từ

  1. Ngã mạn.

Cách viết khác: 己惚れ, 自惚, おのぼれ

Câu ví dụ với 自惚れ

  • 彼女は英語を話すのが一番うまいと自惚れている。 Cô ấy tự cho mình là người nói tiếng Anh giỏi nhất.Tatoeba #91015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conceit; vanity; pride; self-importance; egotism

Câu hỏi thường gặp

自惚れ nghĩa là gì?

自惚れ (danh từ) nghĩa là ngã mạn.

自惚れ đọc là gì?

自惚れ đọc là うぬぼれ (romaji: unubore).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.