Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乗合自動車 nghĩa là xe buýt.
Nghĩa của 乗合自動車
Danh từ
Xe buýt.
Cách viết khác: 乗り合い自動車, 乗合い自動車
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bus (on a regular route); transit bus; fixed-route bus
Câu hỏi thường gặp
乗合自動車 nghĩa là gì?
乗合自動車 (danh từ) nghĩa là xe buýt.
乗合自動車 đọc là gì?
乗合自動車 đọc là のりあいじどうしゃ (romaji: noriaijidōsha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.