自分で
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
自分で nghĩa là lấy, mình.
Nghĩa của 自分で
Cụm từ
- Lấy, mình.
Câu ví dụ với 自分で
- 彼女は自分でそれをやってみた。 Bà ấy đã thử tự làm việc ấy.Tatoeba #89100
- 結局は誰でも自分で学ぶしかない。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #75139
- 月は自分では光らない。 Mặt trăng không tự phát sáng.Tatoeba #175640
- 私はその問題を自分でとくことができます。 Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó.Tatoeba #159810
- それは自分でやります。 Tôi sẽ tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159706
- これは私が自分で作った犬小屋です。 Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236734
- これはメアリーが自分で作った服です。 Đây là những áo quần mà Mary đã tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218514
- 私はどうにか自分で車を修理することができた。 Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ by myself; in person; by oneself
Câu hỏi thường gặp
自分で nghĩa là gì?
自分で (cụm từ) nghĩa là lấy, mình.
自分で đọc là gì?
自分で đọc là じぶんで (romaji: jibunde).