TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自他(じた)

từ thông dụng
じたjita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ THA 自 tự·他 tha

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự tha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 自他

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oneself and others
  • Danh từ subject and object
  • Danh từ transitivity; transitive verbs and intransitive verbs
  • Danh từ first person and third person (hiếm)
  • Danh từ self-salvation and salvation by faith

Từ liên quan với 自他

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.