TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自力(じりき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じりきjiriki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ LỰC 自 tự·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 自力

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's own strength; one's own efforts
  • Danh từ self-salvation

Cách viết khác: じりょく

Từ ghép có 自力

Câu ví dụ với 自力

  • 我々は援助しなかったので彼は自力でやり遂げた。 Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình.Tatoeba #185965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.