TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自(みずか)ら

từ thông dụng
みずからmizukara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

自ら nghĩa là mình.

Nghĩa của 自ら

Danh từ

  1. Mình.

Câu ví dụ với 自ら

  • 神は自らにかたどって人を創造された。 Chúa tạo ra con người dựa trên hình mẫu của chính mình.Tatoeba #75986
  • 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.Tatoeba #105242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oneself
  • Phó từ oneself; for oneself; personally; in person

Câu hỏi thường gặp

自ら nghĩa là gì?

自ら (danh từ) nghĩa là mình.

自ら đọc là gì?

自ら đọc là みずから (romaji: mizukara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.