膿
うみumi
giọng máy của trình duyệt
膿 nghĩa là mủ.
Nghĩa của 膿
Danh từ
- Mủ.
Cách viết khác: 膿み, のう
Từ ghép có 膿
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pus
- Danh từ corruption; rot; evils
Câu hỏi thường gặp
膿 nghĩa là gì?
膿 (danh từ) nghĩa là mủ.
膿 đọc là gì?
膿 đọc là うみ (romaji: umi).