膿痂疹
のうかしんnōkashin
giọng máy của trình duyệt
膿痂疹 nghĩa là chốc lở.
Nghĩa của 膿痂疹
Danh từ
- Chốc lở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impetigo
Câu hỏi thường gặp
膿痂疹 nghĩa là gì?
膿痂疹 (danh từ) nghĩa là chốc lở.
膿痂疹 đọc là gì?
膿痂疹 đọc là のうかしん (romaji: nōkashin).