TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

膿瘍(のうよう)

のうようnōyō giọng máy của trình duyệt

膿瘍 nghĩa là Áp-xe.

Nghĩa của 膿瘍

Danh từ

  1. Áp-xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abscess

Câu hỏi thường gặp

膿瘍 nghĩa là gì?

膿瘍 (danh từ) nghĩa là Áp-xe.

膿瘍 đọc là gì?

膿瘍 đọc là のうよう (romaji: nōyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.