臆病
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ức bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
臆病 nghĩa là rụt rè.
Nghĩa của 臆病
Tính từ đuôi na
- Rụt rè.
Cách viết khác: 憶病, おく病
Từ ghép có 臆病
- 臆病者 — Người nhát gan, người nhút nhát.
Câu ví dụ với 臆病
- 彼は20歳になったのに、まだ女の子とおしゃべりすることに臆病だ。 Anh ta đã 20 tuổi nhưng vẫn còn nhát gái.Tatoeba #115189
- 彼はとても臆病だからそんなことはやれない。 Nó quá yếu hèn để cố gắn việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na cowardly; timid; easily frightened
Câu hỏi thường gặp
臆病 nghĩa là gì?
臆病 (tính từ đuôi na) nghĩa là rụt rè.
臆病 đọc là gì?
臆病 đọc là おくびょう (romaji: okubyō).
Âm Hán Việt của 臆病 là gì?
Âm Hán Việt của 臆病 là "ức bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.