TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

臆病(おくびょう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おくびょうokubyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỨC BỆNH 臆 ?·病 bệnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ức bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

臆病 nghĩa là rụt rè.

Nghĩa của 臆病

Tính từ đuôi na

  1. Rụt rè.

Cách viết khác: 憶病, おく病

Từ ghép có 臆病

  • 臆病者 — Người nhát gan, người nhút nhát.

Câu ví dụ với 臆病

  • 彼は20歳になったのに、まだ女の子とおしゃべりすることに臆病だ。 Anh ta đã 20 tuổi nhưng vẫn còn nhát gái.Tatoeba #115189
  • 彼はとても臆病だからそんなことはやれない。 Nó quá yếu hèn để cố gắn việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na cowardly; timid; easily frightened

Câu hỏi thường gặp

臆病 nghĩa là gì?

臆病 (tính từ đuôi na) nghĩa là rụt rè.

臆病 đọc là gì?

臆病 đọc là おくびょう (romaji: okubyō).

Âm Hán Việt của 臆病 là gì?

Âm Hán Việt của 臆病 là "ức bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.